QUY TRÌNH THAO TÁC CHUẨN (SOP)
TƯ VẤN ĐIỀU TRỊ VÀ SỬ DỤNG THUỐC AN TOÀN, HỢP LÝ
ĐƠN VỊ ÁP DỤNG: [Tên Nhà thuốc]
| MÃ TÀI LIỆU | PHIÊN BẢN | NGÀY BAN HÀNH | TRANG |
|---|---|---|---|
| SOP 09.GPP | 03 | 28/01/2026 | 1 / 5 |
| SOẠN THẢO | KIỂM TRA | PHÊ DUYỆT |
|---|---|---|
| [Dược sĩ tư vấn] | [Quản lý chất lượng] | [Dược sĩ phụ trách chuyên môn] |
| (Ký & Ghi rõ họ tên) | (Ký & Ghi rõ họ tên) | (Ký & Ghi rõ họ tên) |
1. MỤC ĐÍCH
- Giúp khách hàng hiểu rõ về bệnh và thuốc, đảm bảo sử dụng thuốc đúng cách, an toàn, hợp lý và đạt hiệu quả điều trị cao nhất.
- Nâng cao uy tín chuyên môn của nhà thuốc và tuân thủ quy định về hoạt động Dược lâm sàng tại cơ sở bán lẻ.
2. PHẠM VI ÁP DỤNG
- Áp dụng cho mọi khách hàng đến mua thuốc hoặc cần tư vấn sức khỏe tại nhà thuốc.
- Đối tượng thực hiện: Dược sĩ Đại học (Phụ trách chuyên môn/Tư vấn chính), Dược sĩ Cao đẳng/Trung cấp (Tư vấn trong phạm vi được phân công).
3. TÀI LIỆU VIỆN DẪN (CẬP NHẬT 2026)
- Luật Dược số 105/2016/QH13 và Luật số 44/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung (Quy định về Dược lâm sàng).
- Nghị định số 131/2020/NĐ-CP quy định về tổ chức, hoạt động dược lâm sàng.
- Thông tư số 02/2018/TT-BYT quy định về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (GPP).
- Nghị định số 163/2025/NĐ-CP (Quy định chi tiết thi hành Luật Dược).
4. NỘI DUNG QUY TRÌNH
4.1. Nguyên tắc Tư vấn
- 4 Đúng: Đúng thuốc - Đúng bệnh - Đúng người - Đúng liều.
- Thái độ: Lắng nghe, tôn trọng, bảo mật thông tin cá nhân của người bệnh.
- Giới hạn: Chỉ tư vấn trong phạm vi chuyên môn của Dược sĩ. Kiên quyết khuyên đi khám bác sĩ với các trường hợp bệnh nặng, phức tạp, vượt quá khả năng của nhà thuốc.
4.2. Quy trình Tư vấn cụ thể
Trường hợp 1: Khách hàng hỏi thông tin về một loại thuốc cụ thể
- Khai thác thông tin:
- Ai dùng? (Chính khách hàng, người già, trẻ em hay phụ nữ mang thai?).
- Chữa bệnh gì? (Lý do mua thuốc?).
- Tiền sử: Đã dùng thuốc này bao giờ chưa? Có dị ứng không? Đang mắc bệnh mãn tính nào không?.
- Đánh giá & Tư vấn:
- Nếu thuốc phù hợp: Hướng dẫn cách dùng, liều dùng, thời điểm uống.
- Nếu thuốc không phù hợp (sai chỉ định, có chống chỉ định): Giải thích rõ và tư vấn chuyển sang thuốc khác an toàn hơn hoặc khuyên đi khám.
- Nếu là thuốc kê đơn: Yêu cầu xuất trình đơn thuốc hợp lệ.
Trường hợp 2: Khách hàng hỏi tư vấn điều trị triệu chứng (Cắt liều)
- Khai thác triệu chứng (Bệnh sử):
- Đối tượng: Tuổi, Giới tính, Tình trạng sinh lý (Thai/Cho con bú).
- Triệu chứng: Biểu hiện cụ thể? Kéo dài bao lâu?.
- Đã xử lý gì: Đã uống thuốc gì chưa? Có đỡ không?.
- Bệnh mắc kèm: Dạ dày, Huyết áp, Tim mạch, Tiểu đường...
- Sàng lọc (Quyết định):
- Chuyển Bác sĩ ngay nếu: Trẻ sơ sinh, người quá già, phụ nữ có thai, triệu chứng nặng (sốt cao không hạ, đau bụng dữ dội, chấn thương...), bệnh kéo dài không khỏi hoặc không xác định được nguyên nhân.
- Tư vấn tại nhà thuốc nếu: Bệnh thông thường (cảm cúm, rối loạn tiêu hóa nhẹ, đau đầu, dị ứng...) trong khả năng kiểm soát chuyên môn.
- Lên phác đồ & Lời khuyên:
- Lựa chọn thuốc phù hợp: Ưu tiên thuốc Generic hiệu quả/kinh tế hoặc thuốc Brand name tùy nhu cầu của khách.
- Tư vấn không dùng thuốc: Chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, sinh hoạt (Ví dụ: Đau họng nên uống nước ấm, kiêng đá lạnh; Tiêu chảy nên bù nước oresol).
4.3. Hướng dẫn sử dụng thuốc (Khi giao thuốc)
Dược sĩ phải đảm bảo khách hàng ghi nhớ các thông tin sau trước khi rời quầy:
- Tên thuốc & Tác dụng chính.
- Liều lượng: Mấy viên/lần, mấy lần/ngày.
- Cách dùng: Uống, ngậm, đặt hay bôi? Uống trước, trong hay sau ăn? Uống với loại nước gì?
- Lưu ý: Tác dụng phụ thường gặp (buồn ngủ, khô miệng...), tương tác thức ăn (kiêng rượu bia, kiêng chua cay...).
- Theo dõi: Dặn khách quay lại hoặc đi khám nếu sau 2-3 ngày dùng thuốc mà triệu chứng không thuyên giảm.
4.4. Ghi chép và Lưu hồ sơ
- Ghi lại thông tin bệnh nhân (đối với thuốc kê đơn hoặc thuốc cần theo dõi đặc biệt) vào phần mềm quản lý hoặc sổ tay lâm sàng.
- Cập nhật thông tin phản ứng có hại (nếu khách quay lại phản ánh) vào Sổ theo dõi ADR (SOP 10).
5. BIỂU MẪU VÀ LƯU TRỮ
- Sổ tay lâm sàng/Sổ theo dõi bệnh nhân: Lưu tại quầy tư vấn.
- Cơ sở dữ liệu khách hàng: Lưu trên phần mềm quản lý nhà thuốc (CRM).
6. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH (FLOWCHART)
graph TD
A["Tiếp đón khách hàng"] --> B{"Phân loại Nhu cầu"}
B -- "Hỏi về Thuốc cụ thể" --> C["Hỏi: Ai dùng? Chữa gì? Tiền sử?"]
B -- "Hỏi tư vấn bệnh/Triệu chứng" --> D["Hỏi: Triệu chứng? Kéo dài bao lâu? Đã dùng gì?"]
C --> E{"Đánh giá sự phù hợp"}
D --> E
E -- "Nguy cơ cao / Bệnh nặng" --> F["KHUYÊN ĐI KHÁM BÁC SĨ
(Trẻ em, Phụ nữ mang thai, Bệnh mãn tính)"] E -- "Phù hợp điều trị tại NT" --> G["Lên phác đồ điều trị
(Thuốc + Lời khuyên sinh hoạt)"] G --> H["Hướng dẫn sử dụng
(5 Đúng: Thuốc, Liều, Cách, Thời gian, Người)"] H --> I["Giao thuốc & Dặn dò theo dõi"] I --> K["Ghi chép thông tin
(Sổ lâm sàng/Phần mềm)"] K --> L(("KẾT THÚC")) F --> L %% Styles style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style E fill:#fff9c4,stroke:#fbc02d,stroke-width:2px style F fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px style G fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style L fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px
(Trẻ em, Phụ nữ mang thai, Bệnh mãn tính)"] E -- "Phù hợp điều trị tại NT" --> G["Lên phác đồ điều trị
(Thuốc + Lời khuyên sinh hoạt)"] G --> H["Hướng dẫn sử dụng
(5 Đúng: Thuốc, Liều, Cách, Thời gian, Người)"] H --> I["Giao thuốc & Dặn dò theo dõi"] I --> K["Ghi chép thông tin
(Sổ lâm sàng/Phần mềm)"] K --> L(("KẾT THÚC")) F --> L %% Styles style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style E fill:#fff9c4,stroke:#fbc02d,stroke-width:2px style F fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px style G fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style L fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px
Tags:
SOP NHÀ THUỐC