QUY TRÌNH THAO TÁC CHUẨN (SOP)
SẮP XẾP VÀ TRƯNG BÀY THUỐC
ĐƠN VỊ ÁP DỤNG: [Tên Nhà thuốc]
| MÃ TÀI LIỆU | PHIÊN BẢN | NGÀY BAN HÀNH | TRANG |
|---|---|---|---|
| SOP 03.GPP | 03 | 28/01/2026 | 1 / 4 |
| SOẠN THẢO | KIỂM TRA | PHÊ DUYỆT |
|---|---|---|
| [Nhân viên nhà thuốc] | [Quản lý chất lượng] | [Dược sĩ phụ trách chuyên môn] |
| (Ký & Ghi rõ họ tên) | (Ký & Ghi rõ họ tên) | (Ký & Ghi rõ họ tên) |
1. MỤC ĐÍCH
- Thiết lập quy định thống nhất về việc sắp xếp, trưng bày thuốc tại nhà thuốc nhằm đảm bảo tính khoa học, thẩm mỹ và chuyên nghiệp.
- Giúp nhân viên dễ tìm, dễ lấy, dễ kiểm tra (3 Dễ), tránh nhầm lẫn và giảm thiểu sai sót trong quá trình cấp phát thuốc.
2. PHẠM VI ÁP DỤNG
- Áp dụng cho toàn bộ các mặt hàng thuốc, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và vật tư y tế đang kinh doanh tại nhà thuốc.
- Đối tượng thực hiện: Dược sĩ phụ trách chuyên môn và toàn bộ nhân viên nhà thuốc.
3. TÀI LIỆU VIỆN DẪN (CẬP NHẬT 2026)
- Luật Dược số 105/2016/QH13 và Luật số 44/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung.
- Thông tư số 02/2018/TT-BYT quy định về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (GPP).
- Thông tư số 20/2017/TT-BYT quy định về thuốc phải kiểm soát đặc biệt.
- Thông tư số 07/2017/TT-BYT ban hành Danh mục thuốc không kê đơn (OTC).
- Thông tư số 26/2025/TT-BYT (Quy định mới về kê đơn và danh mục thuốc - Giả định theo bối cảnh 2026).
4. NỘI DUNG QUY TRÌNH
4.1. Nguyên tắc Phân khu vực
Nhà thuốc phải phân chia các khu vực riêng biệt để tránh nhầm lẫn:
- Khu vực Thuốc kê đơn (Rx): Có biển hiệu "Thuốc kê đơn" rõ ràng.
- Khu vực Thuốc không kê đơn (OTC): Có biển hiệu "Thuốc không kê đơn".
- Khu vực Thực phẩm chức năng: Phải để riêng biệt, có biển báo "Sản phẩm này không phải là thuốc", không để xen kẽ với thuốc gây hiểu nhầm.
- Khu vực Mỹ phẩm & Vật tư y tế: Bông, băng, cồn, gạc, dụng cụ y tế... để khu vực riêng.
- Khu vực Thuốc kiểm soát đặc biệt: (Gây nghiện, hướng thần, tiền chất) phải để trong tủ riêng, có khóa chắc chắn.
- Khu vực Biệt trữ: Dành cho hàng chờ xử lý (hư hỏng, hết hạn, thu hồi), phải cách ly với khu vực bán hàng.
4.2. Nguyên tắc Sắp xếp trên Kệ/Tủ
Theo nhóm tác dụng dược lý:
- Sắp xếp thuốc theo các nhóm bệnh lý (Ví dụ: Nhóm Kháng sinh, Nhóm Tim mạch, Nhóm Tiêu hóa, Nhóm Giảm đau - Hạ sốt, Nhóm Vitamin...).
- Trong mỗi nhóm, có thể sắp xếp theo vần A, B, C của tên thuốc hoặc hoạt chất để dễ tìm.
Theo điều kiện bảo quản:
- Thuốc cần bảo quản lạnh (Insulin, Vắc xin, chế phẩm sinh học) phải xếp trong tủ lạnh.
- Thuốc tránh ánh sáng (Siro, dung dịch nhạy cảm) xếp trong tủ kín hoặc hộp bao bì gốc.
Nguyên tắc luân chuyển (FEFO & FIFO):
- FEFO (First Expired - First Out): Thuốc có hạn dùng ngắn xếp ra ngoài để bán trước. Thuốc hạn dài xếp vào trong.
- FIFO (First In - First Out): Hàng nhập trước xuất trước (áp dụng khi các lô có cùng hạn dùng).
Thẩm mỹ và An toàn:
- Nhãn hàng quay ra ngoài, thuận chiều mắt nhìn.
- Không xếp chồng quá cao đối với hàng nặng/dễ vỡ.
- Hàng nặng để kệ dưới, hàng nhẹ để kệ trên.
- Giữ khoảng cách giữa các mặt hàng để không khí lưu thông.
4.3. Sắp xếp tài liệu và dụng cụ
- Hồ sơ, sổ sách: Sắp xếp gọn gàng tại khu vực bàn làm việc hoặc ngăn tủ riêng.
- Dụng cụ ra lẻ: Khay đếm thuốc, túi zip, kéo... để nơi thuận tiện, sạch sẽ.
- Tài liệu chuyên môn: Các văn bản pháp luật, tra cứu Dược thư phải để nơi dễ tham khảo.
4.4. Kiểm tra và Duy trì
- Hàng ngày: Nhân viên bán hàng phải sắp xếp lại quầy kệ cho gọn gàng sau khi bán, bổ sung hàng từ kho dự trữ ra quầy (nếu vơi).
- Định kỳ (Hàng tháng): Rà soát lại hạn dùng và vị trí sắp xếp (kết hợp với quy trình vệ sinh).
5. BIỂU MẪU VÀ LƯU TRỮ
- Danh mục các nhóm thuốc: Dán tại đầu mỗi kệ/tủ để dễ nhận biết.
- Sơ đồ nhà thuốc: Bản vẽ sơ đồ vị trí các khu vực (Lưu trong hồ sơ GPP).
6. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH (FLOWCHART)
graph TD
A["Nhập thuốc & Kiểm soát đầu vào (SOP 01)"] --> B["Phân loại hàng hóa
(Rx, OTC, TPCN, Mỹ phẩm)"] B --> C{"Loại thuốc gì?"} C -- "Kiểm soát đặc biệt" --> D["Cất tủ riêng, khóa chắc chắn"] C -- "Cần bảo quản lạnh" --> E["Xếp vào tủ lạnh (2-8°C)"] C -- "Hàng thường" --> F["Xếp lên kệ theo Nhóm dược lý"] F --> G["Sắp xếp chi tiết
(FEFO: Hạn ngắn ra ngoài)"] D --> G E --> G G --> H["Gắn biển hiệu khu vực
(Rx/OTC/TPCN)"] H --> I["Kiểm tra & Duy trì hàng ngày"] I --> K(("KẾT THÚC")) %% Styles style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style C fill:#fff9c4,stroke:#fbc02d,stroke-width:2px style D fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px style E fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style K fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px
(Rx, OTC, TPCN, Mỹ phẩm)"] B --> C{"Loại thuốc gì?"} C -- "Kiểm soát đặc biệt" --> D["Cất tủ riêng, khóa chắc chắn"] C -- "Cần bảo quản lạnh" --> E["Xếp vào tủ lạnh (2-8°C)"] C -- "Hàng thường" --> F["Xếp lên kệ theo Nhóm dược lý"] F --> G["Sắp xếp chi tiết
(FEFO: Hạn ngắn ra ngoài)"] D --> G E --> G G --> H["Gắn biển hiệu khu vực
(Rx/OTC/TPCN)"] H --> I["Kiểm tra & Duy trì hàng ngày"] I --> K(("KẾT THÚC")) %% Styles style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style C fill:#fff9c4,stroke:#fbc02d,stroke-width:2px style D fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px style E fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style K fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px
Tags:
SOP NHÀ THUỐC