GSP-VX-17: BẢO QUẢN VẮC XIN TRONG TỦ LẠNH ÂM / TỦ ĐÔNG

1. MỤC ĐÍCH

  • Đảm bảo các loại vắc xin yêu cầu bảo quản đông băng (như OPV) được giữ ở nhiệt độ từ -15°C đến -25°C để duy trì hiệu lực.
  • Hướng dẫn sắp xếp khoa học, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc cấp phát.
  • Ngăn chặn các sai sót nghiêm trọng như: Để dung môi vào tủ đông (gây nổ lọ), hoặc để vắc xin nhạy cảm đông băng (VGB, 5in1) vào tủ này.

2. PHẠM VI ÁP DỤNG

  • Áp dụng cho các thiết bị lạnh âm (Tủ đông, Tủ lạnh chức năng đông) tại kho.
  • Đối tượng thực hiện: Nhân viên quản lý kho vắc xin.

3. TÀI LIỆU VIỆN DẪN (CẬP NHẬT 2026)

  • Thông tư số 36/2018/TT-BYT: Quy định về GSP.
  • Văn bản hợp nhất số 03/VBHN-BYT (2024): Quy định về hoạt động tiêm chủng.
  • Thông tư số 34/2018/TT-BYT: Hướng dẫn quản lý, sử dụng vắc xin.
  • Quyết định 1730/QĐ-BYT: Hướng dẫn bảo quản vắc xin.

4. THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ

  • Thiết bị: Tủ đông chuyên dụng hoặc Tủ lạnh 2 cửa (sử dụng ngăn đá).
  • Theo dõi: Nhiệt kế âm, Thiết bị ghi nhiệt độ tự động (Data Logger).
  • Vật tư: Khay/giỏ nhựa, Biểu đồ theo dõi nhiệt độ.

5. NỘI DUNG QUY TRÌNH

5.1. Nguyên tắc chung (BẮT BUỘC)

  1. Chủng loại vắc xin:
    • Bắt buộc: Vắc xin Bại liệt uống (OPV).
    • Có thể bảo quản (nếu thiếu chỗ ở tủ dương): Sởi, Sởi-Rubella (MR), BCG, Viêm não Nhật Bản (loại sống giảm độc lực).
    • CẤM TUYỆT ĐỐI:
      • Không để vắc xin nhạy cảm đông băng: VGB, 5in1, 6in1, DPT, Uốn ván, IPV, Tả, Thương hàn... vào tủ này (Hỏng ngay lập tức).
      • Không để DUNG MÔI vào tủ âm (gây vỡ lọ hoặc biến tính).
  2. Không dùng chung: Không dùng tủ bảo quản vắc xin để làm đông băng bình tích lạnh (trừ khi tủ có ngăn riêng biệt chuyên dụng).
  3. Vệ sinh: Không chứa thực phẩm, hóa chất trong tủ.

5.2. Quy trình Sắp xếp

  1. Vệ sinh tay: Rửa tay sạch trước khi thao tác.
  2. Sắp xếp vắc xin:
    • Xếp vắc xin vào khay/giỏ để tránh rơi rớt.
    • Khoảng cách: Giữ khoảng cách giữa các hộp và giữa hộp với thành tủ khoảng 2cm để khí lạnh lưu thông.
    • Nguyên tắc FEFO:
      • Lô hạn dùng ngắn/cận hạn: Xếp phía trên/phía ngoài (dễ lấy).
      • Lô hạn dùng dài: Xếp phía dưới/bên trong.
    • Theo dõi VVM: Các lọ có chỉ thị VVM độ 2 (còn dùng được) phải để riêng vào hộp "Ưu tiên sử dụng".
  3. Vị trí thiết bị theo dõi:
    • Đặt nhiệt kế và đầu dò Data Logger vào vị trí trung tâm của khối vắc xin.

5.3. Theo dõi và Vận hành

  1. Kiểm tra nhiệt độ:
    • Tối thiểu 2 lần/ngày (Sáng - Chiều).
    • Nhiệt độ yêu cầu: -15°C đến -25°C.
    • Ghi chép vào Bảng theo dõi nhiệt độ trên vỏ tủ.
  2. Xả băng (Tuyết):
    • Khi lớp tuyết dày quá 5mm, phải tiến hành xả băng (theo SOP 10).
    • Lớp tuyết dày làm giảm độ lạnh và tốn điện.
  3. Hạn chế mở cửa: Chỉ mở khi cần thiết và đóng lại ngay.

6. CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

  • Nếu tủ đông bị hỏng hoặc mất điện:
    • Vắc xin OPV, Sởi, BCG có thể chịu được nhiệt độ dương (+2 đến +8°C) trong thời gian ngắn.
    • Do đó, có thể chuyển tạm sang tủ lạnh dương hoặc hòm lạnh (có đá) để bảo quản tạm thời.
  • Tuyệt đối không làm ngược lại (chuyển vắc xin từ tủ dương sang tủ âm).

7. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH (FLOWCHART)

graph TD A["Chuẩn bị nhập Tủ âm"] --> B{"Phân loại Vắc xin"} B -- "OPV, Sởi, BCG, MR" --> C["ĐƯỢC PHÉP nhập tủ âm"] B -- "VGB, 5in1, DPT,
Uốn ván, Dung môi" --> D["CẤM (Chuyển sang tủ dương)"] C --> E["Kiểm tra nhiệt độ tủ
(-15 đến -25°C)"] E --> F["Sắp xếp vào khay/giỏ"] F --> G["Xếp theo FEFO (Hạn trước - Ra trước)"] G --> H["Tạo khoảng cách thông khí (2cm)"] H --> I["Đặt thiết bị theo dõi nhiệt độ"] I --> J(("Ghi chép hồ sơ & Đóng kín cửa")) %% Styles style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style C fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px style D fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px style J fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn