GSP-VX-13: KIỂM KÊ VẮC XIN VÀ DUNG MÔI

1. MỤC ĐÍCH

  • Xác định chính xác số lượng thực tế so với sổ sách/phần mềm quản lý.
  • Đánh giá chất lượng vắc xin đang lưu kho (Hạn dùng, tình trạng VVM, cảm quan).
  • Phát hiện kịp thời các sai lệch (thừa, thiếu, hỏng hóc, mất mát) để điều chỉnh và tìm nguyên nhân.

2. PHẠM VI ÁP DỤNG

  • Định kỳ: Hàng tháng, hàng quý, cuối năm tài chính.
  • Đột xuất: Khi bàn giao thủ kho, sau sự cố (mất điện, thiên tai), hoặc khi có yêu cầu thanh tra.
  • Đối tượng thực hiện: Ban kiểm kê (gồm Thủ kho, Kế toán, và Đại diện Ban Giám đốc/QA).

3. TÀI LIỆU VIỆN DẪN (CẬP NHẬT 2026)

  • Thông tư số 36/2018/TT-BYT: Quy định về GSP (Mục Kiểm kê thuốc).
  • Văn bản hợp nhất số 03/VBHN-BYT (2024): Quy định về hoạt động tiêm chủng.
  • Chế độ kế toán hiện hành: Quy định về kiểm kê tài sản.

4. CHUẨN BỊ KIỂM KÊ

  1. Nhân sự: Thành lập Hội đồng/Tổ kiểm kê (Tối thiểu 2 người, Thủ kho không được tự kiểm kê một mình mà phải có người giám sát).
  2. Thời điểm: Chọn thời điểm ít giao dịch nhất (thường là cuối ngày hoặc cuối tuần).
  3. Dừng giao dịch:
    • Tạm ngưng nhập/xuất kho trong thời gian kiểm kê.
    • Nếu có hàng khẩn cấp phải xuất, phải ghi chú riêng.
  4. Công cụ:
    • Danh sách hàng tồn kho (in từ phần mềm hoặc sổ sách).
    • Bút, bảng kê, đèn pin (để soi góc tối trong tủ).

5. NỘI DUNG QUY TRÌNH

5.1. Bước 1: Kiểm đếm thực tế (Physical Count)

Tổ kiểm kê tiến hành đếm trực tiếp từng loại vắc xin/dung môi trong tủ lạnh/kho lạnh.

  • Nguyên tắc: "Thấy đâu đếm đó" - Đếm từng hộp, từng lọ.
  • Nội dung kiểm tra:
    1. Số lượng: Tổng số hộp, số lọ lẻ.
    2. Số lô (Batch No): Đối chiếu lô thực tế với lô trên sổ sách.
    3. Hạn dùng (Exp. Date): Ghi nhận các thuốc cận hạn (dưới 3 tháng) hoặc hết hạn.
    4. Chất lượng:
      • Kiểm tra chỉ thị VVM (có đổi màu không?).
      • Kiểm tra chỉ thị đông băng (Freeze Tag).
      • Bao bì (móp méo, vỡ, mất nhãn).

5.2. Bước 2: Đối chiếu số liệu

So sánh số lượng Thực tế kiểm đếm được với số lượng Sổ sách (Thẻ kho/Phần mềm).

  • Trường hợp 1: Khớp số liệu
    Ghi nhận kết quả "Đủ".
  • Trường hợp 2: Lệch số liệu (Thừa hoặc Thiếu)
    Ghi nhận số lượng chênh lệch. Không được tự ý sửa sổ sách ngay mà phải tìm nguyên nhân.

5.3. Bước 3: Tìm nguyên nhân chênh lệch

Nếu có sai lệch, Thủ kho và Kế toán phải rà soát lại:

  • Các phiếu nhập/xuất gần nhất (có quên ghi sổ không?).
  • Có nhầm lẫn giữa các lô, các loại vắc xin có tên giống nhau không?
  • Hàng hỏng/vỡ đã làm biên bản hủy chưa?
  • Có xuất nhầm/lạc mất hàng không?

5.4. Bước 4: Xử lý kết quả

  1. Hàng đạt chuẩn: Tiếp tục lưu kho, sắp xếp lại theo nguyên tắc FEFO.
  2. Hàng cận hạn/Hết hạn/Hỏng:
    • Lập danh sách riêng.
    • Chuyển sang khu vực Biệt trữ (theo SOP 09).
  3. Xử lý chênh lệch:
    • Lập biên bản giải trình.
    • Giám đốc ra quyết định xử lý (Trừ lương, bồi thường, hoặc xuất điều chỉnh kho).

5.5. Bước 5: Lập biên bản và Lưu hồ sơ

  1. Lập "Biên bản kiểm kê kho":
    • Ghi rõ thời gian, thành phần tham gia.
    • Kết quả: Tồn sổ sách, Tồn thực tế, Chênh lệch, Chất lượng.
    • Chữ ký của: Thủ kho, Kế toán, Ban kiểm kê.
  2. Điều chỉnh: Kế toán/Thủ kho cập nhật số liệu thực tế vào phần mềm (sau khi có duyệt của Giám đốc).
  3. Lưu trữ: Hồ sơ lưu 05 năm.

6. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH (FLOWCHART)

graph TD A["Lập kế hoạch Kiểm kê"] --> B["Dừng Nhập/Xuất kho"] B --> C["KIỂM ĐẾM THỰC TẾ"] C --> D["Đếm số lượng"] C --> E["Kiểm tra Số lô/Hạn dùng"] C --> F["Kiểm tra Chất lượng (VVM/Cảm quan)"] D --> G{"ĐỐI CHIẾU SỐ LIỆU"} E --> G F --> G G -- "Khớp 100%" --> H["Lập Biên bản: ĐẠT"] G -- "Chênh lệch (Thừa/Thiếu)" --> I["Rà soát chứng từ & Tìm nguyên nhân"] I --> J["Giải trình & Đề xuất xử lý"] J --> K["Giám đốc phê duyệt"] K --> L["Điều chỉnh sổ sách/Phần mềm"] H --> M(("Lưu hồ sơ & Kết thúc")) L --> M %% Styles style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px style G fill:#fff9c4,stroke:#fbc02d,stroke-width:2px style M fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px style I fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn