1. MỤC ĐÍCH
- Xác định chính xác số lượng thực tế so với sổ sách/phần mềm quản lý.
- Đánh giá chất lượng vắc xin đang lưu kho (Hạn dùng, tình trạng VVM, cảm quan).
- Phát hiện kịp thời các sai lệch (thừa, thiếu, hỏng hóc, mất mát) để điều chỉnh và tìm nguyên nhân.
2. PHẠM VI ÁP DỤNG
- Định kỳ: Hàng tháng, hàng quý, cuối năm tài chính.
- Đột xuất: Khi bàn giao thủ kho, sau sự cố (mất điện, thiên tai), hoặc khi có yêu cầu thanh tra.
- Đối tượng thực hiện: Ban kiểm kê (gồm Thủ kho, Kế toán, và Đại diện Ban Giám đốc/QA).
3. TÀI LIỆU VIỆN DẪN (CẬP NHẬT 2026)
- Thông tư số 36/2018/TT-BYT: Quy định về GSP (Mục Kiểm kê thuốc).
- Văn bản hợp nhất số 03/VBHN-BYT (2024): Quy định về hoạt động tiêm chủng.
- Chế độ kế toán hiện hành: Quy định về kiểm kê tài sản.
4. CHUẨN BỊ KIỂM KÊ
- Nhân sự: Thành lập Hội đồng/Tổ kiểm kê (Tối thiểu 2 người, Thủ kho không được tự kiểm kê một mình mà phải có người giám sát).
- Thời điểm: Chọn thời điểm ít giao dịch nhất (thường là cuối ngày hoặc cuối tuần).
- Dừng giao dịch:
- Tạm ngưng nhập/xuất kho trong thời gian kiểm kê.
- Nếu có hàng khẩn cấp phải xuất, phải ghi chú riêng.
- Công cụ:
- Danh sách hàng tồn kho (in từ phần mềm hoặc sổ sách).
- Bút, bảng kê, đèn pin (để soi góc tối trong tủ).
5. NỘI DUNG QUY TRÌNH
5.1. Bước 1: Kiểm đếm thực tế (Physical Count)
Tổ kiểm kê tiến hành đếm trực tiếp từng loại vắc xin/dung môi trong tủ lạnh/kho lạnh.
- Nguyên tắc: "Thấy đâu đếm đó" - Đếm từng hộp, từng lọ.
- Nội dung kiểm tra:
- Số lượng: Tổng số hộp, số lọ lẻ.
- Số lô (Batch No): Đối chiếu lô thực tế với lô trên sổ sách.
- Hạn dùng (Exp. Date): Ghi nhận các thuốc cận hạn (dưới 3 tháng) hoặc hết hạn.
- Chất lượng:
- Kiểm tra chỉ thị VVM (có đổi màu không?).
- Kiểm tra chỉ thị đông băng (Freeze Tag).
- Bao bì (móp méo, vỡ, mất nhãn).
5.2. Bước 2: Đối chiếu số liệu
So sánh số lượng Thực tế kiểm đếm được với số lượng Sổ sách (Thẻ kho/Phần mềm).
- Trường hợp 1: Khớp số liệu
Ghi nhận kết quả "Đủ". - Trường hợp 2: Lệch số liệu (Thừa hoặc Thiếu)
Ghi nhận số lượng chênh lệch. Không được tự ý sửa sổ sách ngay mà phải tìm nguyên nhân.
5.3. Bước 3: Tìm nguyên nhân chênh lệch
Nếu có sai lệch, Thủ kho và Kế toán phải rà soát lại:
- Các phiếu nhập/xuất gần nhất (có quên ghi sổ không?).
- Có nhầm lẫn giữa các lô, các loại vắc xin có tên giống nhau không?
- Hàng hỏng/vỡ đã làm biên bản hủy chưa?
- Có xuất nhầm/lạc mất hàng không?
5.4. Bước 4: Xử lý kết quả
- Hàng đạt chuẩn: Tiếp tục lưu kho, sắp xếp lại theo nguyên tắc FEFO.
- Hàng cận hạn/Hết hạn/Hỏng:
- Lập danh sách riêng.
- Chuyển sang khu vực Biệt trữ (theo SOP 09).
- Xử lý chênh lệch:
- Lập biên bản giải trình.
- Giám đốc ra quyết định xử lý (Trừ lương, bồi thường, hoặc xuất điều chỉnh kho).
5.5. Bước 5: Lập biên bản và Lưu hồ sơ
- Lập "Biên bản kiểm kê kho":
- Ghi rõ thời gian, thành phần tham gia.
- Kết quả: Tồn sổ sách, Tồn thực tế, Chênh lệch, Chất lượng.
- Chữ ký của: Thủ kho, Kế toán, Ban kiểm kê.
- Điều chỉnh: Kế toán/Thủ kho cập nhật số liệu thực tế vào phần mềm (sau khi có duyệt của Giám đốc).
- Lưu trữ: Hồ sơ lưu 05 năm.
6. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH (FLOWCHART)
graph TD
A["Lập kế hoạch Kiểm kê"] --> B["Dừng Nhập/Xuất kho"]
B --> C["KIỂM ĐẾM THỰC TẾ"]
C --> D["Đếm số lượng"]
C --> E["Kiểm tra Số lô/Hạn dùng"]
C --> F["Kiểm tra Chất lượng (VVM/Cảm quan)"]
D --> G{"ĐỐI CHIẾU SỐ LIỆU"}
E --> G
F --> G
G -- "Khớp 100%" --> H["Lập Biên bản: ĐẠT"]
G -- "Chênh lệch (Thừa/Thiếu)" --> I["Rà soát chứng từ & Tìm nguyên nhân"]
I --> J["Giải trình & Đề xuất xử lý"]
J --> K["Giám đốc phê duyệt"]
K --> L["Điều chỉnh sổ sách/Phần mềm"]
H --> M(("Lưu hồ sơ & Kết thúc"))
L --> M
%% Styles
style A fill:#e3f2fd,stroke:#1976d2,stroke-width:2px
style G fill:#fff9c4,stroke:#fbc02d,stroke-width:2px
style M fill:#e8f5e9,stroke:#2e7d32,stroke-width:2px
style I fill:#ffebee,stroke:#c62828,stroke-width:2px
Tags:
SOP KHO VẮC XIN